nhớ chừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Nhớ một cách không chính xác, không rõ ràng: Diễn tả việc ghi nhớ một sự việc, chi tiết nào đó một cách mơ hồ, không đầy đủ hoặc không chắc chắn về độ chính xác.
- Nhớ đại khái, nhớ phỏng chừng: Diễn tả việc chỉ nhớ được nội dung, hình dáng, địa điểm... một cách ước lượng, gần đúng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhớ chừng chừng": Cách nói nhấn mạnh hơn về sự mơ hồ, không rõ ràng trong trí nhớ.
- Chuyện xảy ra lâu rồi, tôi chỉ còn nhớ chừng chừng.
- Diễn tả sự ước lượng về số lượng, thời gian dựa trên trí nhớ không chắc chắn:
- Tôi nhớ chừng dự án sẽ kết thúc vào khoảng tháng tới.
Biến thể và từ gần giống
- Nhớ mang máng (cụm động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ nhớ một cách rất mơ hồ, không rõ nét.
- Tôi chỉ nhớ mang máng gương mặt người đó.
- Nhớ lờ mờ (cụm động từ): Nhớ một cách không rõ ràng, như có một lớp sương mù che phủ.
- Phỏng chừng (động từ): Ước lượng, đoán khoảng chừng dựa trên một cơ sở nào đó, không nhất thiết xuất phát từ trí nhớ.
Từ đồng nghĩa
- Nhớ đại khái: Nhớ một cách tổng quát, không chi tiết.
- Nhớ loáng thoáng: Nhớ một vài chi tiết rời rạc, không đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Nhớ chính xác: Nhớ một cách đúng đắn, không sai sót.
- Nhớ rõ ràng: Nhớ một cách chi tiết, minh bạch, không mơ hồ.
- Nhớ như in: Nhớ một cách rất chính xác và sâu sắc, như được in vào trong đầu.
Lưu ý sử dụng
- "Nhớ chừng" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Cụm từ này thường hàm ý thừa nhận sự không chắc chắn của bản thân người nói về độ tin cậy của thông tin mình cung cấp.
- Nhớ một cách không chính xác.