nhớ chừng

Học thuật
Thân thiện
nhớ chừng

Một người đàn ông nhớ chừng chiếc chìa khóa của mình ở trên bàn.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Nhớ một cách không chính xác, không rõ ràng: Diễn tả việc ghi nhớ một sự việc, chi tiết nào đó một cách mơ hồ, không đầy đủ hoặc không chắc chắn về độ chính xác.
    • Nhớ đại khái, nhớ phỏng chừng: Diễn tả việc chỉ nhớ được nội dung, hình dáng, địa điểm... một cách ước lượng, gần đúng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhớ chừng chừng": Cách nói nhấn mạnh hơn về sự mơ hồ, không rõ ràng trong trí nhớ.
    • Chuyện xảy ra lâu rồi, tôi chỉ còn nhớ chừng chừng.
  • Diễn tả sự ước lượng về số lượng, thời gian dựa trên trí nhớ không chắc chắn:
    • Tôi nhớ chừng dự án sẽ kết thúc vào khoảng tháng tới.
Biến thể từ gần giống
  • Nhớ mang máng (cụm động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ nhớ một cách rất mơ hồ, không nét.
    • Tôi chỉ nhớ mang máng gương mặt người đó.
  • Nhớ lờ mờ (cụm động từ): Nhớ một cách không rõ ràng, như một lớp sương mù che phủ.
  • Phỏng chừng (động từ): Ước lượng, đoán khoảng chừng dựa trên một cơ sở nào đó, không nhất thiết xuất phát từ trí nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhớ đại khái: Nhớ một cách tổng quát, không chi tiết.
  • Nhớ loáng thoáng: Nhớ một vài chi tiết rời rạc, không đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Nhớ chính xác: Nhớ một cách đúng đắn, không sai sót.
  • Nhớ rõ ràng: Nhớ một cách chi tiết, minh bạch, không mơ hồ.
  • Nhớ như in: Nhớ một cách rất chính xác sâu sắc, như được in vào trong đầu.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhớ chừng" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Cụm từ này thường hàm ý thừa nhận sự không chắc chắn của bản thân người nói về độ tin cậy của thông tin mình cung cấp.
nhớ chừng

Một người đàn ông nhớ chừng chiếc chìa khóa của mình ở trên bàn.

  1. Nhớ một cách không chính xác.